Bảng giá cho thuê xe ngắn hạn


Nhằm đáp ứng yêu cầu của quý khách hàng. Chúng tôi đưa ra bảng giá của từng tuyến đường .Tuy nhiên chúng tôi đã cố gắng đưa ra mức giá hợp lý và cố định nhưng nếu bạn có nhu cầu thuê xe xin hãy liên lạc với chúng tôi để có được giá chính xác trong từng trường hợp cụ thể bởi vì giá nhiên liệu lên xuống thất thường và giá thuê xe cũng thay đổi theo từng thời điểm trong năm, cuối tuần và ngày lễ, tết.

Ngoài ra chúng tôi còn có các dịch vụ cho thuê xe 7 chỗ theo tháng. Xin vui lòng liên hệ theo thông tin dưới đây để được tư vấn miễn phí.

Hãy gửi mail: Ad.vinatech@gmail.com hoặc gọi: 0917.37.37.27 - 0888.35.68.69 để được giá tốt nhất.

STT Lộ trình xe Thời gian Km dự tính 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 46 chỗ Phụ thu cuối tuần
1 Bà Rịa 1 ngày 220 1.300.000 1.400.000 1.700.000 2.500.000 4.000.000 10%
2 Bạc Liêu 2 ngày 600 3.300.000 3.600.000 4.200.000 4.800.000 7.500.000 10%
3 Bảo Lộc 2 ngày 420 2.700.000 2.900.000 3.500.000 4.800.000 7.000.000 10%
4 Bến Cát 1 ngày 140 1.100.000 1.200.000 1.400.000 2.200.000 3.400.000 10%
5 Bến Tre Thị xã 1 ngày 200 1.400.000 1.500.000 1.700.000 2.700.000 4.500.000 10%
6 Bến Tre - Thạnh Phú 1 ngày 340 1.800.000 1.900.000 2.200.000 3.000.000 5.500.000 10%
7 Bến Tre - Bình Đại 1 ngày 280 1.500.000 1.600.000 1.800.000 2.500.000 4.900.000 10%
8 Bến Tre - Ba Tri 1 ngày 270 1.400.000 1.500.000 1.800.000 2.500.000 4.700.000 10%
9 Biên Hòa 1 ngày 95 800.000 900.000 1.000.000 1.400.000 3.200.000 10%
10 Bình Chánh 1 ngày 90 800.000 900.000 1.000.000 1.400.000 3.200.000 10%
11 Bình Châu - Hồ Cốc 1 ngày 340 1.700.000 1.800.000 2.000.000 3.200.000 5.800.000 10%
12 Bình Định 3 ngày 1.500 6.800.000 7.000.000 7.300.000 9.000.000 23.000.000 10%
13 Bình Dương - TD1 6h 90 850.000 950.000 1.100.000 1.300.000 3.300.000 10%
14 Bình Phước - Lộc Ninh 1 ngày 360 1.900.000 2.000.000 2.400.000 3.500.000 6.500.000 10%
15 Bình Long 1 ngày 300 1.700.000 1.800.000 2.200.000 3.300.000 5.500.000 10%
STT Lộ trình xe Thời gian Km dự tính 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 46 chỗ Phụ thu cuối tuần
16 Buôn Mê Thuộc 2 ngày 800 4.000.000 4.300.000 4.600.000 5.900.000 13.000.000 10%
17 Cà Mau 2 ngày 700 4.000.000 4.300.000 4.600.000 5.900.000 12.500.000 10%
18 Cái Bè 1 ngày 210 1.300.000 1.400.000 1.600.000 2.600.000 4.800.000 10%
19 Cần Giờ 1 ngày 150 1.200.000 1.300.000 1.500.000 2.500.000 3.800.000 10%
20 Cao Lãnh 1 ngày 350 1.800.000 1.900.000 2.200.000 3.200.000 5.000.000 10%
21 Cần Thơ 1 ngày 360 1.900.000 2.000.000 2.300.000 3.300.000 6.000.000 10%
22 Châu Đốc 1 ngày 520 2.400.000 2.500.000 2.900.000 3.800.000 7.900.000 10%
23 Châu Đốc + Hà Tiên 2 ngày 900 3.500.000 3.600.000 3.800.000 6.500.000 9.900.000 10%
24 Chợ Mới - An Giang 1 ngày 500 2.200.000 2.300.000 2.800.000 3.700.000 7.600.000 10%
25 Chợ Gạo - Tiền Giang 1 ngày 200 1.4000.000 1.500.000 1.800.000 2.600.000 4.200.000 10%
26 Củ Chi - Địa Đạo 7h 100 1.00.000 1.100.000 1.300.000 1.800.000 3.300.000 10%
27 Đà Lạt 3 ngày 650 3.800.000 4.000.000 4.900.000 6.500.000 12.200.000 10%
28 Đà Lạt - Nha Trang 4 ngày 1.350 6.000.000 6.200.000 6.500.000 8.900.000 13.900.000 10%
29 Đà Nẵng 5 ngày 2.100 9.800.000 10.000.000 11.500.000 17.000.000 26.000.000 10%
30 Địa Đạo - Tây Ninh 1 ngày 250 1.400.000 1.500.000 1.800.000 2.800.000 4.200.000 10%
STT Lộ trình xe Thời gian Km dự tính 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 46 chỗ Phụ thu cuối tuần
31 Đồng Xoài 1 ngày 240 1.400.000 1.500.000 1.700.000 2.500.000 4.200.000 10%
32 Đức Hòa 1 ngày 150 1.200.000 1.300.000 1.600.000 2.200.000 3.800.000 10%
33 Đức Huệ 1 ngày 170 1.300.000 1.400.000 1.700.000 2.300.000 3.500.000 10%
34 Gò Công 1 ngày 180 1.300.000 1.400.000 1.700.000 2.200.000 3.900.000 10%
35 Gò Dầu 7h 130 1.000.000 1.100.000 1.500.000 2.200.000 3.700.000 10%
36 Pleiku - Gia Lai 3 ngày 1.100 6.800.000 7.000.000 7.500.000 9.900.000 16.500.000 10%
37 Hàm Tân 2 ngày 350 2.900.000 3.000.000 3.400.000 5.500.000 8.300.000 10%
38 Hóc Môn 7h 100 1.000.000 1.100.000 1.300.000 1.900.000 2.800.000 10%
39 Huế 5 ngày 2.400 9.800.000 10.000.000 12.600.000 18.700.000 28.500.000 10%
40 Kon Tum 4 ngày 1.900 6.600.000 6.800.000 7.200.000 16.500.000 25.500.000 10%
41 Long An 8h 100 1.000.000 1.100.000 1.300.000 1.900.000 3.200.000 10%
42 Long Hải 1 ngày 270 1.400.000 1.500.000 1.800.000 2.700.000 4.800.000 10%
43 Long Khánh 1 ngày 200 1.300.000 1.400.000 1.700.000 2.600.000 3.500.000 10%
44 Long Thành 8h 130 1.000.000 1.100.000 1.300.000 1.800.000 3.600.000 10%
45 Mỏ Cày - Bến Tre 1 ngày 220 1.400.000 1.500.000 1.800.000 2.700000 4.900.000 10%
STT Lộ trình xe Thời gian Km dự tính 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 46 chỗ Phụ thu cuối tuần
46 Mộc Hóa 1 ngày 230 1.400.000 1.500.000 1.800.000 2.600.000 3.700.000 10%
47 Mỹ Tho 8h 150 1.100.000 1.200.000 1.500.000 2.100.000 3.800.000 10%
48 Mỹ Thuận 1 ngày 260 1.600.000 1.700.000 2.000.000 3.300.000 5.500.000 10%
49 Nha Trang 3 ngày 900 4.800.000 5.000.000 5.700.000 8.500.000 15.000.000 10%
50 Nha Trang - Đại Lãnh 3 ngày 1.150 5.000.000 5.200.000 6.000.000 9.000.000 16,900.000 10%
51 Nội Thành 8h 80 1.000.000 1.100.000 1.300.000 1.900.000 2.800.000 10%
52 Nha Trang-Đà lạt 3 ngày 850 6.600.000 6.800.000 7.200.000 10.500.000 13.000.000 10%
53 Phan Rang 2 ngày 700 3.600.000 3.800.000 4.100.000 5.700.000 10.000.000 10%
54 Phan Rí 2 ngày 600 3.300.000 3.500.000 4.000.000 5.500.000 9.400.000 10%
55 Phan Thiết - Mũi Né 2 ngày 480 3.300.000 3.500.000 3.700.000 4.900.000 8.500.000 10%
56 Phước Long 2 ngày 340 1.700.000 1.800.000 2.200.000 3.400.000 6.600.000 10%
57 Phú Mỹ - BR-VT 1 ngày 220 1.300.000 1.400.000 1.600.000 2.200.000 4.000.000 10%
58 Qui Nhơn 3 ngày 1.400 6.800.000 7.000.000 7.500.000 10.000.000 17.500.000 10%
59 Rạch Giá 1 ngày 600 2.400.000 2.500.000 2.800.000 4.800.000 8.200.000 10%
60 Rạch Sỏi - Kiên Giang 1 ngày 580 2.300.000 2.400.000 2.700.000 4.700.000 8.100.000 10%
STT Lộ trình xe Thời gian Km dự tính 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 29 chỗ 46 chỗ Phụ thu cuối tuần
61 Rừng Nam Cát Tiên 1 ngày 300 1.500.000 1.600.000 2.000.000 3.000.000 5.800.000 10%
62 Sa Đéc 1 ngày 300 1.500.000 1.600.000 2.000.000 3.000.000 5.200.000 10%
63 Sân bay TSN 3h 40 400.000 500.000 700.000 1.000.000 1.600.000 10%
64 Sóc Trăng 1 ngày 500 2.400.000 2.500.000 2.800.000 3.600.000 6.500.000 10%
65 Tây Ninh - Núi Bà 1 ngày 230 1.400.000 1.500.000 1.800.000 2.300.000 4.200.000 10%
66 Tân Biên - Tây Ninh 1 ngày 290 1.600.000 1.700.000 1.900.000 2.500.000 5.000.000 10%
67 Thầy Thím 1 ngày 420 2.400.000 2.500.000 2.900.000 3.800.000 5.600.000 10%
68 Trà Vinh 1 ngày 320 2.000.000 2.100.000 2.500.000 3.400.000 5.500.000 10%
69 Trảng Bàng 8h 120 1.000.000 1.100.000 1.300.000 1.900.000 3.400.000 10%
70 Trị An 8h 160 1.200.000 1.300.000 1.500.000 2.200.000 3.800.000 10%
71 Tri Tôn 1 ngày 560 2.600.000 2.700.000 3.000.000 4.500.000 8.000.000 10%
72 Tuy Hòa 3 ngày 1.200 6.500.000 6.800.000 7.500.000 10.000.000 15.000.000 10%
73 Vĩnh Long 1 ngày 320 1.600.000 1.700.000 1.900.000 3.200.000 5.400.000 10%
74 Vũng Tàu 1 ngày 260 1.400.000 1.500.000 1.800.000 2.900.000 4.500.000 10%
75 Long Hải 1 ngày 250 1.400.000 1.500.000 1.800.000 2.900.000 4.500.000 10%
76 Vị Thanh - Phụng Hiệp 2 ngày 520 3.000.000 3.200.000 3.500.000 4.800.000 7.200.000 10%

GHI CHÚ:

  • Thời gian sử dụng xe trong ngày : 10h
  • Giá trên đã bao gồm : Lương cho lái xe, nhiên liệu, phí cầu đường,
  • Giá trên chưa bao gồm : Thuế VAT, bến bãi và các chi phí khác

LIÊN HỆ PHÒNG ĐIỀU HÀNH XE: 0917.37.37.27 - 0888.35.68.69

Các tin khác

Bạn còn chờ gì nữa ? Hãy đăng ký ngay hôm nay !

Các chuyên viên tư vấn của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn

Xem tất cả

300 +

Nhân viên

8000 +

Website trả phí

10000 +

Khách hàng

6500 +

Tỷ VNĐ

Về đầu trang
KỸ THUẬT
HOTLINE: 0917 37 37 27 HỖ TRỢ: 0888.35.68.69
KINH DOANH
HOTLINE: 0989 480 897 HỖ TRỢ: 0888 35 68 69